Để duy trì sự sống, con người cần duy trì lượng oxy đầy đủ trong cơ thể, và máy đo nồng độ oxy trong máu (oximeter) có thể theo dõi SpO₂ trong cơ thể để xác định xem cơ thể có an toàn trước các nguy cơ tiềm ẩn hay không. Hiện nay trên thị trường có bốn loại máy đo nồng độ oxy trong máu, vậy sự khác biệt giữa các loại máy này là gì? Hãy cùng tìm hiểu về các loại và đặc điểm của bốn loại máy đo nồng độ oxy trong máu khác nhau này.
Các loại máy đo nồng độ oxy trong máu:
Máy đo nồng độ oxy trong máu kẹp ngón tay là loại máy đo phổ biến nhất được sử dụng bởi cá nhân và gia đình, cũng như được sử dụng trong các phòng khám và các cơ sở y tế khác. Nó có đặc điểm là tinh tế, nhỏ gọn và dễ mang theo. Máy không cần cảm biến bên ngoài và chỉ cần kẹp vào ngón tay để thực hiện phép đo. Loại máy đo nồng độ oxy trong máu này có giá cả phải chăng, dễ sử dụng và là phương pháp hiệu quả nhất để theo dõi nồng độ oxy trong máu.
Máy đo nồng độ oxy trong máu cầm tay thường được sử dụng trong bệnh viện, các cơ sở y tế ngoại trú hoặc dịch vụ cấp cứu. Nó bao gồm một cảm biến được kết nối với dây cáp, sau đó được kết nối với màn hình để theo dõi nồng độ oxy trong máu (SpO₂), nhịp tim, lưu lượng máu và chỉ số tưới máu của bệnh nhân. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là dây cáp quá dài, gây bất tiện khi mang theo và sử dụng.
So với máy đo oxy xung kẹp ngón tay, máy đo oxy xung để bàn thường có kích thước lớn hơn, có thể thực hiện đo tại chỗ và theo dõi SpO₂ liên tục, lý tưởng cho bệnh viện và môi trường chăm sóc bán cấp tính. Tuy nhiên, nhược điểm là kích thước lớn và bất tiện khi mang theo, nên chỉ có thể đo ở một vị trí cố định.
Máy đo nồng độ oxy trong máu dạng vòng đeo tay. Loại máy này được đeo trên cổ tay như đồng hồ, cảm biến được đặt ở ngón trỏ và kết nối với màn hình nhỏ trên cổ tay. Thiết kế nhỏ gọn và tinh tế, cần cảm biến SpO₂ bên ngoài, độ bền của ngón tay nhỏ và thoải mái khi đeo. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những bệnh nhân cần theo dõi SpO₂ liên tục hàng ngày hoặc trong khi ngủ.
Làm thế nào để chọn máy đo nồng độ oxy trong máu phù hợp?
Hiện nay, máy đo nồng độ oxy trong máu (pulse oximeter) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, vậy loại máy đo nào là tốt nhất? Trong các tình huống ứng dụng khác nhau, mỗi loại trong bốn loại máy đo này đều có ưu điểm riêng. Bạn có thể chọn máy đo phù hợp tùy theo tình huống thực tế của mình. Dưới đây là một số điều cần lưu ý khi mua máy đo nồng độ oxy trong máu:
1. Một số sản phẩm của nhà sản xuất đi kèm với thẻ kiểm tra, dùng để kiểm tra độ chính xác của máy đo oxy và xem máy có hoạt động bình thường hay không. Vui lòng chú ý đến các câu hỏi này khi mua hàng.
2. Trước hết cần làm rõ độ chính xác về kích thước và độ rõ nét của màn hình hiển thị, sự tiện lợi khi thay pin, hình thức, kích thước, v.v. Hiện nay, độ chính xác của máy đo nồng độ oxy trong máu tại nhà chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn chẩn đoán.
3. Xem xét các điều khoản bảo hành và các dịch vụ hậu mãi khác, đồng thời hiểu rõ thời hạn bảo hành của máy đo nồng độ oxy trong máu.
Hiện nay, máy đo nồng độ oxy trong máu kẹp ngón tay là loại được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường. Bởi vì nó an toàn, không xâm lấn, tiện lợi và chính xác, giá cả không cao nên mọi gia đình đều có thể mua được, đáp ứng được nhu cầu theo dõi nồng độ oxy trong máu và được ưa chuộng trên thị trường đại chúng.
MedLinket là một doanh nghiệp công nghệ cao về thiết bị y tế với 17 năm kinh nghiệm, và các sản phẩm của công ty đều có chứng nhận chuyên nghiệp riêng. Máy đo nồng độ oxy trong máu Temp-Plus của MedLinket là một sản phẩm bán chạy trong những năm gần đây. Nhờ độ chính xác đã được chứng nhận lâm sàng bởi một bệnh viện đạt tiêu chuẩn, sản phẩm này đã từng được thị trường đại chúng đánh giá cao. Sản phẩm được bảo hành và bảo trì. Nếu cần hiệu chuẩn lại độ chính xác của máy đo nồng độ oxy trong máu kẹp ngón tay mỗi năm một lần, bạn có thể tìm đại lý hoặc liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ. Đồng thời, sản phẩm được bảo hành miễn phí trong vòng một năm kể từ ngày nhận hàng.
Ưu điểm của sản phẩm:
1. Có thể sử dụng đầu dò nhiệt độ bên ngoài để đo và ghi lại nhiệt độ cơ thể liên tục.
2. Thiết bị có thể được kết nối với cảm biến SpO₂ bên ngoài để phù hợp với từng bệnh nhân khác nhau và thực hiện đo liên tục.
3. Ghi lại nhịp tim và SpO₂
4. Bạn có thể cài đặt SpO₂, nhịp tim, giới hạn trên và dưới của nhiệt độ cơ thể, và thông báo khi vượt quá giới hạn.
5. Có thể chuyển đổi màn hình, chọn giao diện hiển thị dạng sóng và giao diện hiển thị ký tự lớn.
6. Thuật toán được cấp bằng sáng chế, đo lường chính xác ngay cả trong điều kiện tưới máu yếu và rung giật.
7. Có chức năng cổng nối tiếp, thuận tiện cho việc tích hợp hệ thống.
8. Màn hình OLED có thể hiển thị rõ nét bất kể ngày hay đêm.
9. Công suất thấp, thời lượng pin dài, chi phí sử dụng thấp.
Thời gian đăng bài: 24/09/2021
